Hướng Dẫn Chi Tiết Thủ Tục Đăng Ký Kết Hôn Hợp Pháp Tại Việt Nam (Cập Nhật 2025)

Đăng ký kết hôn là thủ tục pháp lý quan trọng, đánh dấu việc Nhà nước chính thức công nhận và bảo vệ quan hệ vợ chồng. Việc hiểu rõ và tuân thủ đúng các quy định của pháp luật sẽ giúp thủ tục diễn ra thuận lợi. Bài viết này cung cấp hướng dẫn toàn diện, chi tiết và cập nhật nhất về thủ tục đăng ký kết hôn tại Việt Nam.

Tháng 1 12, 2026 - 14:27
 0  1

1. Ý Nghĩa Pháp Lý Của Việc Đăng Ký Kết Hôn

Theo pháp luật Việt Nam, đăng ký kết hôn là thủ tục bắt buộc để một quan hệ hôn nhân được Nhà nước công nhận và bảo vệ . Hôn nhân được định nghĩa là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi kết hôn, và việc kết hôn là hành vi pháp lý để nam và nữ xác lập quan hệ vợ chồng . Điều này có nghĩa, dù hai người có chung sống hay tổ chức lễ cưới, chỉ khi đã đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền thì quan hệ vợ chồng mới chính thức phát sinh về mặt pháp luật, kèm theo đầy đủ các quyền và nghĩa vụ theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình .

Các nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình Việt Nam bao gồm: tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng, và được Nhà nước bảo vệ . Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, có trích dẫn các điều luật cụ thể, để bạn đọc nắm rõ quy trình đăng ký kết hôn hợp pháp.

2. Điều Kiện Kết Hôn Theo Quy Định Của Pháp Luật

Căn cứ theo Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nam và nữ muốn kết hôn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau đây :

  • Về độ tuổi: Nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ phải từ đủ 18 tuổi trở lên. Việc kết hôn khi một hoặc cả hai bên chưa đủ tuổi được gọi là tảo hôn và bị pháp luật nghiêm cấm .

  • Về sự tự nguyện: Việc kết hôn phải do nam và nữ tự nguyện quyết định. Mọi hành vi cưỡng ép kết hôn (đe dọa, uy hiếp...) hoặc lừa dối đều là trái pháp luật .

  • Về năng lực hành vi: Cả hai bên không được bị mất năng lực hành vi dân sự.

  • Không thuộc các trường hợp bị cấm được liệt kê tại Điều 5 của Luật, bao gồm:

    • Đang có vợ hoặc có chồng.

    • Kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng giữa những người cùng dòng máu về trực hệ (cha-con, ông-cháu...); giữa những người có họ trong phạm vi ba đời (anh chị em cùng cha mẹ, cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha; anh chị em với con của cô/dì/chú/bác...).

    • Giữa cha, mẹ nuôi với con nuôi.

    • Kết hôn giả tạo, tức là lợi dụng việc kết hôn để xuất cảnh, nhập quốc tịch, hoặc đạt được mục đích khác mà không nhằm xây dựng gia đình .

Lưu ý quan trọng: Khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định rõ: "Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Điều này có nghĩa pháp luật Việt Nam hiện hành không cấm nhưng cũng không giải quyết việc đăng ký kết hôn cho các cặp đồng giới.

Tóm tắt các điều kiện và trường hợp cấm kết hôn:

Điều Kiện Để Kết Hôn:

  • Nam từ đủ 20, nữ từ đủ 18 tuổi
  • Hoàn toàn tự nguyện
  • Không mất năng lực hành vi
  • Không vi phạm điều cấm

Các Trường Hợp Bị Cấm Kết Hôn:

  • Đang có vợ/có chồng
  • Cùng dòng máu trực hệ, trong phạm vi ba đời
  • Giữa cha mẹ nuôi và con nuôi
  • Kết hôn giả tạo

3. Hồ Sơ Và Trình Tự Thực Hiện Đăng Ký Kết Hôn

3.1. Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị

Hồ sơ đăng ký kết hôn cần có các giấy tờ chính sau:

  • Tờ khai đăng ký kết hôn theo mẫu quy định.

  • Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân do Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã nơi thường trú của mỗi bên cấp. Giấy này xác nhận họ đang độc thân và đủ điều kiện kết hôn.

  • Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân (bản chính để đối chiếu, bản sao công chứng hoặc bản chụp có chứng thực).

  • Sổ hộ khẩu hoặc giấy tờ chứng minh nơi cư trú hợp pháp.

  • Đối với trường hợp kết hôn có yếu tố nước ngoài, cần bổ sung các giấy tờ như: Hộ chiếu, Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân do cơ quan nước ngoài cấp (đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật), giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú tại Việt Nam...

3.2. Quy Trình Thủ Tục

Căn cứ Điều 9 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc kết hôn phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền (UBND cấp xã) theo quy định của pháp luật về hộ tịch . Quy trình có thể tóm tắt qua sơ đồ sau:

Lưu ý: Cả hai bên nam và nữ bắt buộc phải có mặt khi tiến hành đăng ký kết hôn, không được ủy quyền cho người khác thực hiện thay.

3.3. Thời Hạn Và Lệ Phí

  • Thời hạn giải quyết: Thông thường, nếu hồ sơ hợp lệ và đầy đủ, việc đăng ký sẽ được thực hiện trong ngày làm việc. Trong một số trường hợp cần xác minh, thời hạn có thể kéo dài nhưng không quá 05 ngày làm việc.

  • Lệ phí: Đăng ký kết hôn giữa hai công dân Việt Nam thường được miễn lệ phí. Lệ phí (nếu có) đối với trường hợp có yếu tố nước ngoài sẽ theo quy định của từng địa phương.

4. Các Trường Hợp Đặc Biệt Và Hậu Quả Pháp Lý Cần Lưu Ý

4.1. Kết Hôn Trái Pháp Luật Và Việc Hủy Kết Hôn

Kết hôn trái pháp luật là việc nam, nữ đã đăng ký kết hôn nhưng một hoặc cả hai bên vi phạm các điều kiện tại Điều 8 Luật này . Khi đó, các cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền theo luật định có thể yêu cầu Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật đó .

Hậu quả khi kết hôn trái pháp luật bị hủy là hai bên phải chấm dứt quan hệ như vợ chồng. Tuy nhiên, quyền và nghĩa vụ của cha mẹ với con vẫn được giải quyết theo luật, và các vấn đề tài sản, nghĩa vụ được giải quyết theo quy định riêng .

4.2. Chung Sống Như Vợ Chồng Mà Không Đăng Ký Kết Hôn

Theo Điều 14 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nếu nam nữ chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn, quan hệ đó không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng . Điều này có nghĩa, họ không được hưởng các quyền về thừa kế, tài sản chung theo chế độ hôn nhân. Các vấn đề về con cái và tài sản sẽ được giải quyết theo thỏa thuận hoặc theo quy định của Bộ luật Dân sự, chứ không phải theo Luật Hôn nhân và gia đình . Nếu sau đó họ đi đăng ký kết hôn, quan hệ hôn nhân chỉ được xác lập từ thời điểm đăng ký, không tính thời gian chung sống trước đó .

4.3. Tái Hôn Sau Khi Ly Hôn

Điều 9 khoản 2 quy định rõ: "Vợ chồng đã ly hôn muốn xác lập lại quan hệ vợ chồng thì phải đăng ký kết hôn" . Điều này có nghĩa, dù đã từng là vợ chồng, nếu đã ly hôn mà muốn quay lại với nhau, họ vẫn phải thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn mới một cách đầy đủ.

Phản ứng của Bạn là gì?

Thích Thích 0
Không thích Không thích 0
Yêu thích Yêu thích 0
Buồn cười Buồn cười 0
Giận dữ Giận dữ 0
Buồn Buồn 0
Wow Wow 0